Có những công việc mình gần như không phải thương lượng với bản thân.
Mở máy. Bắt đầu. Làm tiếp.
Nhưng cũng có những việc rất khác như thế.
Mình biết nó quan trọng. Đã dành thời gian cho nó. Thậm chí trong đầu vẫn nghĩ rằng hôm nay nhất định phải làm.
Rồi một lúc sau, file vẫn chưa mở. Hoặc mở rồi nhưng mình lại chuyển sang đọc thêm một tài liệu, kiểm tra một việc nhỏ, sửa một chi tiết chưa thật sự cần thiết.
Nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc đó, một lời giải thích của mình rất dễ xuất hiện:
Mình thiếu kỷ luật.
Trước đây mình cũng không thấy câu này có gì đặc biệt.
Nhưng khi viết lại phần Tự kỷ luật trong báo cáo Lumi, mình bắt đầu phải đặt một câu hỏi khác:
Từ việc một người chưa bắt đầu một công việc, chúng ta thực sự biết được bao nhiêu về họ?
Câu trả lời hóa ra ít hơn mình tưởng.
“Tự kỷ luật” đang nói về điều gì?
Trong hệ thống Lumi hiện tại, Tự kỷ luật (Self-Discipline) là một khía cạnh của Tính tận tâm.
Nó được dùng để mô tả mức độ các câu trả lời phản ánh việc:
- chuẩn bị cho việc cần làm;
- bắt đầu;
- và duy trì việc đó,
kể cả khi công việc không hấp dẫn hoặc dễ bị trì hoãn.
Điểm quan trọng nằm ở chữ “mô tả”.
Một điểm trên thang này cho biết câu trả lời của một người phản ánh nhiều hơn hay ít hơn những nội dung mà khía cạnh Tự kỷ luật đang đo.
Nó không tự động trả lời:
- tại sao hôm qua họ chưa bắt đầu một báo cáo;
- tại sao có việc họ làm rất đều nhưng có việc lại trì hoãn;
- họ có “lười” hay không;
- ý chí của họ mạnh hay yếu;
- hay đâu là giải pháp phù hợp.
Đó là một ranh giới mình thấy ngày càng quan trọng khi làm Lumi.
Một phép đo có thể cung cấp thông tin.
Nhưng thông tin không đồng nghĩa với lời giải thích hoàn chỉnh.
Khó bắt đầu và “thiếu kỷ luật” không phải cùng một câu
Giả sử sáng nay mình có hai việc.
Việc thứ nhất là trả lời một email mình đã biết rõ nội dung.
Việc thứ hai là bắt đầu viết một đề xuất mà yêu cầu vẫn còn khá mở.
Mình hoàn thành email trong mười phút.
Đề xuất nằm đó hai tiếng.
Nếu chỉ quan sát hành vi thứ hai, mình có thể nói:
“Mình thiếu kỷ luật.”
Nhưng ngay trong cùng buổi sáng, mình vừa thực hiện một việc khác mà không gặp nhiều khó khăn.
Vậy câu hỏi thú vị hơn có lẽ không phải:
“Mình có kỷ luật hay không?”
mà là:
“Điều gì khác nhau giữa hai tình huống này?”
Sự khác biệt có thể nằm ở công việc.
Có thể nằm ở cảm nhận của mình về công việc.
Có thể nằm ở hoàn cảnh lúc đó.
Và cũng có thể nằm ở một điều khác mà mình chưa nhìn thấy.
Chỉ từ việc “chưa bắt đầu”, mình chưa thể biết câu trả lời.
Nghiên cứu về trì hoãn cũng cho thấy bức tranh không chỉ có một yếu tố
Điều này không có nghĩa Tính tận tâm hay khả năng tự điều chỉnh không liên quan đến trì hoãn.
Trong một tổng quan và phân tích gộp lớn về procrastination, Piers Steel xem xét hàng trăm mối tương quan từ các nghiên cứu trước đó.
Kết quả cho thấy procrastination có những mối liên hệ tương đối nhất quán với Tính tận tâm và một số khía cạnh liên quan đến self-control. Nhưng đó không phải yếu tố duy nhất.
Những yếu tố như mức độ một công việc được trải nghiệm là khó chịu hoặc không hấp dẫn (task aversiveness), self-efficacy, impulsiveness và khoảng cách thời gian tới kết quả cũng xuất hiện trong bức tranh nghiên cứu.
Nói cách khác:
trì hoãn không được giải thích đầy đủ chỉ bằng một đặc điểm tính cách.
Và quan trọng hơn nữa, một mối liên hệ được quan sát ở cấp độ nghiên cứu không cho phép mình nhìn một cá nhân rồi kết luận:
“Bạn chậm bắt đầu việc này vì điểm Tự kỷ luật của bạn thấp.”
Đó là hai cấp độ suy luận khác nhau.
Một nghiên cứu có thể cho thấy hai biến thường liên quan với nhau trong một mẫu người.
Nhưng để biết chuyện gì đang xảy ra trong buổi sáng thứ Hai của một người cụ thể, mình vẫn cần thêm thông tin về chính tình huống đó.
Bối cảnh cũng đáng được nhìn vào
Một hướng nghiên cứu khác về procrastination nhấn mạnh vai trò của bối cảnh (context).
Trong một bài tổng quan năm 2023, Fuschia Sirois lập luận rằng những bối cảnh căng thẳng có thể làm tăng khả năng trì hoãn, một phần vì nguồn lực để đối phó với những cảm xúc khó liên quan tới nhiệm vụ có thể giảm đi.
Điều mình thấy hữu ích ở đây không phải để tạo thêm một công thức:
stress → procrastination.
Bởi một mô hình nghiên cứu vẫn không cho biết mỗi cá nhân sẽ phản ứng thế nào trong mọi tình huống.
Điều đáng giữ lại là một câu hỏi khác:
Cùng một người, khả năng bắt đầu việc có thay đổi khi bối cảnh thay đổi không?
Một công việc vào sáng thứ Hai có thể rất khác chính công việc đó vào chiều thứ Sáu sau một tuần nhiều deadline.
Một bản đề xuất với tiêu chí rõ có thể được trải nghiệm khác một đề xuất mà mình chưa biết người duyệt thực sự mong đợi gì.
Một nhiệm vụ mình đã làm mười lần có thể khác một nhiệm vụ lần đầu tiên mình phải tự quyết định gần như toàn bộ.
Đây là nơi mình cần phân biệt rất rõ:
Nghiên cứu cho mình lý do để quan tâm tới bối cảnh.
Nhưng việc một yếu tố cụ thể, chẳng hạn độ rõ của bước đầu tiên, có thực sự liên quan đến việc mình chậm bắt đầu hay không vẫn là một giả thuyết cần quan sát trong đời sống của chính mình.
Một giả thuyết không cần phải trở thành kết luận ngay lập tức
Đây cũng là một thay đổi khá lớn trong cách mình đang viết báo cáo Lumi.
Một phiên bản diễn giải rất nhanh có thể đi như thế này:
Điểm Tự kỷ luật thấp → bạn hay trì hoãn → nguyên nhân là thiếu khả năng tự kiểm soát → đây là cách bạn nên cải thiện.
Đường suy luận đó rất hấp dẫn vì nó gọn.
Nhưng có quá nhiều bước trong đó mà bài đánh giá chưa thực sự biết.
Phiên bản mình muốn giữ lại gần hơn với:
Dữ liệu đang cho thấy điều gì?
↓
Điều gì dữ liệu chưa biết?
↓
Có giả thuyết nào đáng kiểm tra trong đời thật?
↓
Mình có thể quan sát điều gì để biết giả thuyết đó có đúng với mình hay không?
Khác biệt nghe có vẻ nhỏ.
Nhưng nó thay đổi hoàn toàn vai trò của một điểm số.
Điểm số không còn là câu trả lời cho:
“Tôi là người như thế nào?”
Nó trở thành một trong những nguồn thông tin giúp hỏi:
“Điều gì đang đáng để mình nhìn kỹ hơn?”
Thử đặt hai công việc cạnh nhau
Nếu mình muốn tìm hiểu chuyện khó bắt đầu mà chưa vội giải thích nguyên nhân, một cách khá đơn giản là chọn hai tình huống thật.
Một việc mình bắt đầu tương đối dễ.
Và:
Một việc mình đã định làm nhưng cứ chậm bắt đầu.
Sau đó mình có thể nhìn một vài khác biệt.
1. Bước đầu tiên có rõ không?
Không phải để kết luận “việc mơ hồ gây trì hoãn”.
Chỉ quan sát:
Với việc thứ nhất, mình có biết chính xác hành động đầu tiên là gì không?
Với việc thứ hai thì sao?
2. Công việc được trải nghiệm như thế nào?
Có việc khá thú vị.
Có việc nhàm chán.
Có việc không khó về kỹ thuật nhưng lại khiến mình không thoải mái vì chưa biết kết quả sẽ ra sao.
Task aversiveness là một yếu tố đã xuất hiện khá nhất quán trong nghiên cứu về procrastination.
Nhưng mình vẫn cần xem với mình, trong tình huống này, điều đó có đang xuất hiện không.
3. Bối cảnh lúc đó khác nhau thế nào?
Mức mệt?
Áp lực thời gian?
Có nhiều việc cạnh tranh?
Vừa nhận một phản hồi khó?
Hay đơn giản hôm đó mình có ít không gian tập trung hơn?
Không nhất thiết phải giải thích ngay.
Chỉ cần ghi nhận sự khác biệt.
4. Cuối cùng điều gì đã giúp mình bắt đầu?
Một deadline?
Một người hỏi tới?
Việc trở nên rõ hơn?
Mình chia nhỏ được bước đầu?
Hay mình chỉ bắt đầu vào một thời điểm khác?
Thông tin này đôi khi hữu ích hơn rất nhiều so với việc chỉ ghi:
“Hôm nay lại trì hoãn.”
Bởi sau một vài lần, mình có thể bắt đầu nhìn thấy thứ đang lặp lại, hoặc nhận ra điều mình từng nghĩ là một mẫu hình (pattern) thật ra không nhất quán như vậy.
Có một khác biệt giữa “đo” và “hiểu”
Một bài đánh giá có thể giúp hệ thống hóa một phần dữ liệu mà bình thường mình khó nhìn cùng lúc.
Nhưng mình ngày càng nghĩ rằng việc hiểu bản thân không kết thúc khi có điểm số.
Có lẽ lúc đó nó mới bắt đầu.
Điểm số nói:
Đây là một tín hiệu.
Đời sống trả lời:
Nó có thực sự xuất hiện ở đây không?
Và qua nhiều tình huống:
Nó xuất hiện trong điều kiện nào? Khi nào thì không? Điều mình từng tin về bản thân có cần điều chỉnh không?
Với mình, đó là phần thú vị nhất.
Không phải tìm một nhãn chính xác hơn cho bản thân.
Mà là dần xây được một bản đồ có nhiều chi tiết hơn về cách mình vận hành.
Vì vậy, lần tới khi một công việc vẫn nằm nguyên trên màn hình dù mình đã định bắt đầu từ lâu, mình muốn thử chậm lại trước câu:
“Mình thiếu kỷ luật.”
Và thay bằng một câu cụ thể hơn:
“Điều gì đang khác ở công việc này so với những việc mình bắt đầu dễ hơn?”
Mình chưa chắc câu hỏi đó luôn dẫn đến một câu trả lời ngay.
Nhưng ít nhất, nó để lại cho mình một thứ có thể tiếp tục quan sát.
Nguồn tham khảo
Steel, P. (2007). The nature of procrastination: A meta-analytic and theoretical review of quintessential self-regulatory failure. Psychological Bulletin, 133(1), 65-94.
Sirois, F. M. (2023). Procrastination and Stress: A Conceptual Review of Why Context Matters. International Journal of Environmental Research and Public Health, 20(6), 5031.
Ghi chú: Các nghiên cứu được dẫn trong bài cung cấp bối cảnh khoa học cho hiện tượng được thảo luận; chúng không được dùng để suy ra nguyên nhân hành vi của một cá nhân chỉ từ điểm số.